|
Chương trình học tiếng Hoa lớp 3_4 tuổi tháng 3 (汉语课程计划 3_4 岁 三 月)
1/Toán: (数学) – Ôn số lượng 1, 2, 3 ,4 ( 复习数学 一 , 二 , 三, 四) – Nhận biết chữ số và số lượng 5 (认识数学 五 ) – Nhận biết màu sắc ( 颜色): Ôn màu đỏ, vàng, xanh dương ( 复习红色, 黄色, 蓝色, 绿色) – Nhận biết màu cam( 认识 橙色) 2/ Kỹ năng sống ( 生活技能 ) – Ôn lại các câu chào hỏi và cảm ơn ,xin lỗi ( 复习句子:你好 Ni hao, 谢谢 xie xie,对不起dui bù qi) – Tập nói câu từ mới: khen ngợi: tuyệt vời, giỏi ( 学习新句子:好棒 hao bang, 好的 hao de ,khích lệ: nổ lực cố gắng thêm 加油 jia you, 努力吧 nu li ba) 3/ Môi trường xung quanh ( 自然现象) – Nhận biết Trời nắng và trời mưa ( 识别晴天和雨天) + Trời nắng (晴天qing tian) + Trời mưa (雨天 yu tian) *Mở rộng kiến thức ( 扩展知识) – Trời nắng có mây xanh ( 蓝云lan yun), ánh nắng (阳光yang guang),khô ráo (干燥gan zao), thời tiết nắng nóng (炎热的天气) – Trời mưa có mây đen (乌云wu yun),gió to và sấm chớp (大风和雷电da feng he lei dian), ẩm ướt (潮湿chao shi), thời tiết mát mẻ (凉爽的天气liang shuang de tian qi) 4/Âm nhạc:( 音乐) – Tiếp tục tập hát bài những ngôi sao nhỏ (继续学小星星歌曲) – Nghe và vận động theo bài hát Bạn ở đâu ? (听和运动首歌我的朋友在哪里?) |
|
Chương trình học tiếng Hoa lớp 4_5 tuổi tháng 3 (汉语课程计划 4_5 岁 三 月)
1/Toán: (数学) – Ôn số lượng 1, 2, 3 ,4 ,5,6( 复习数学 一 , 二 , 三, 四,五,六) – Nhận biết chữ số và số lượng 7 (认识数学 七) – Ôn lại bên phải và bên trái (复习左右识别) – Phân biệt phía trên và phía dưới ( 上,下识别) +Phía trên: 上面(shang mian ) +Phía dưới: 下面(xia mian) 2/ Kỹ năng sống ( 生活技能 ) : – Ôn lại các câu chào hỏi và cảm ơn ,xin lỗi ( 复习句子:你好 Ni hao, 谢谢 xie xie,对不起dui bù qi) – Tập nói câu từ mới: khen ngợi: tuyệt vời, giỏi ( 学习新句子:好棒 hao bang,好的 hao de ,khích lệ: nổ lực cố gắng thêm 加油 jia you, 努力吧 nu li ba) 3/ Môi trường xung quanh ( 自然现象) – Nhận biết Trời nắng và trời mưa ( 识别晴天和雨天) + Trời nắng (晴天qing tian) + Trời mưa (雨天 yu tian) *Mở rộng kiến thức ( 扩展知识) – Trời nắng có mây xanh ( 蓝云lan yun), ánh nắng (阳光yang guang),khô ráo (干燥gan zao), thời tiết nắng nóng (炎热的天气) – Trời mưa có mây đen (乌云wu yun),gió to và sấm chớp (大风和雷电da feng he lei dian), ẩm ướt (潮湿chao shi), thời tiết mát mẻ (凉爽的天气liang shuang de tian qi) 4/Âm nhạc:( 音乐) – Tiếp tục tập hát bài những ngôi sao nhỏ (继续学小星星歌曲) – Nghe và vận động theo bài hát Bạn ở đâu ? (听和运动首歌我的朋友在哪里?) |
|
Chương trình học tiếng Hoa lớp 5_6 tuổi tháng 3 (汉语课程计划 5_6 岁 三 月)
1/Toán: (数学) – Ôn số lượng1đến 10 ( 复习数学一到十) – Ôn lại các hình học tròn, vuông, tam giác,oval, chữ nhật ngôi sao (复习圆形,正方形,长方形,椭圆形,星形) – Nhận biết thêm hình trái tim (认识心形) – Ôn lại bên phải và bên trái (复习左右识别) – Phân biệt phía trên và phía dưới ( 上,下识别) +Phía trên: 上面(shang mian ) +Phía dưới: 下面(xia mian) 2/ Kỹ năng sống ( 生活技能 ) : – Ôn lại các câu chào hỏi và cảm ơn ,xin lỗi ( 复习句子:你好 Ni hao, 谢谢 xie xie,对不起dui bù qi) – Tập nói câu từ mới: khen ngợi: tuyệt vời, giỏi ( 学习新句子:好棒 hao bang, 好的 hao de ,khích lệ: nổ lực cố gắng thêm 加油 jia you, 努力吧 nu li ba) 3/ Môi trường xung quanh( 自然现象) – Nhận biết Trời nắng và trời mưa ( 识别晴天和雨天) + Trời nắng (晴天qing tian) + Trời mưa (雨天 yu tian) *Mở rộng kiến thức ( 扩展知识) – Trời nắng có mây xanh ( 蓝云lan yun), ánh nắng (阳光yang guang),khô ráo (干燥gan zao), thời tiết nắng nóng (炎热的天气) – Trời mưa có mây đen (乌云wu yun),gió to và sấm chớp (大风和雷电da feng he lei dian), ẩm ướt (潮湿chao shi), thời tiết mát mẻ (凉爽的天气liang shuang de tian qi) 4/Âm nhạc:( 音乐) – Tiếp tục tập hát bài những ngôi sao nhỏ (继续学小星星歌曲) – Nghe và vận động theo bài hát: Bạn ở đâu ? (听和运动首歌我的朋友在哪里?) |
Category: Chương trình học của bé, Cùng bé vui học, Lớp chồi, Lớp lá, Lớp mầm, Thông tin