| Chương trình học tiếng Hoa lớp 3_4tuổi – Tháng 9( 汉语课程计划3_4 岁九月)
1/ Toán:(数学)
+Màu đỏ : 红色(hong se) +Màu vàng : 黄色 ( huang se) +Màu xanh dương: 藍色(lan se) 2/ Môi trường xung quanh( 自然现象) Nhận biết tên gọi của con vật nuôi trong nhà (认识家畜的动物)
+ Gà trống: 公鸡????gong ji + Gà mái: 母鸡 mu ji ( 母鸡生蛋mu ji sheng dan) + Con Vịt: 鸭子(yazi) + Con thỏ: 兔子(Tu zi) 3/ Âm nhạc :(音乐)
(継 續 听和学唱两隻老虎的歌曲)
(听和学跳我的朋友在哪里?的歌曲) |
| Chương trình học tiếng Hoa lớp 4_5 tuổi – Tháng 9
(汉语课程计划 4_5 岁 九月) 1/Toán:(数学)
+Hình tròn: 圆形(yuan xing) +Hình tam giác: 三角形(san jiao xing) +Hình vuông:正方形(zheng fang xing) + Hình chữ nhật: 长方形(chang fang xing) 2/ Môi trường xung quanh( 自然现象)
+Khu vực nguy hiểm : 危险区(wei Xian qu) +Khu vực đang sửa chữa: 维修区(wei xiu qu) +Khu vực cấm đậu xe: 禁止停车区(jin zhi tíng che qu) +Khu vực cấm hút thuốc lá: 禁止吸烟????区(jin zhi xi yan qu) +Cấm đi ngược chiều: 禁止逆行(jin zhi ni xing) +Chỉ dẫn đỗ xe: 停車標志(Ting che biao zhi)
+Đầu: 头(tou) +Tóc: 头发(tou fa)/ Tóc đen: 黑头发(hei tou fa) +Trán: 前额 (qian e) +Mắt: 眼睛 (yan jing) +Mũi: 鼻子(bi zi) 3/Âm nhạc:( 音乐)
|
| Chương trình học tiếng Hoa lớp 5_6 tuổi – Tháng 9
(汉语课程计划 5_6 岁 九月) 1/Toán:(数学)
+Ôn màu đỏ, vàng, xanh dương ,xanh lá, màu cam, tím , nâu ,đen và trắng ( 复习红色, 黄色, 蓝色, 绿色,橙色,紫色,棕色, 黑色和白色)
+Hình tròn: 圆形(yuan xing) +Hình tam giác: 三角形(san jiao xing) +Hình vuông:正方形(zheng fang xing) + Hình chữ nhật: 长方形(chang fang xing)
+To: 大 ( da) , nhỏ :小( xiao) + Dài :长(Chang), ngắn : 短(duan) +Cao: 高(gao), thấp: 低(di) + Nhanh: 快(kuai), chậm: 慢(man) 2/ Môi trường xung quanh( 自然现象)
+Khu vực nguy hiểm : 危险区(wei Xian qu) +Khu vực đang sửa chữa: 维修区(wei xiu qu) + Khu vực cấm đậu xe: 禁止停车区(jin zhi tíng che qu) +Khu vực cấm hút thuốc lá: 禁止吸烟????区(jin zhi xi yan qu) + Cấm đi ngược chiều: 禁止逆行(jin zhi ni xing) +Chỉ dẫn đỗ xe: 停車標志(Ting che biao zhi)
+Đầu: 头(tou) +Tóc: 头发(tou fa)/ Tóc đen: 黑头发(hei tou fa) +Trán: 前额 (qian e) +Mắt: 眼睛 (yan jing) +Mũi: 鼻子(bi zi) 3/Âm nhạc:( 音乐)
|
Category: Chương trình học của bé, Cùng bé vui học, Lớp chồi, Lớp lá, Lớp mầm, Thông tin