| Chương trình học tiếng Hoa lớp 2_3 tuổi – Tháng 4( 汉语课程计划2_3岁四月)
1/ Toán:(数学) _ Nhận biết số lượng 1(认识数字ー) _ Nhận biết màu sắc(颜色识别) *Màu đỏ : 红色(hong se) *Màu vàng : 黄色 ( huang se)
2/ Môi trường xung quanh( 自然现象) – Nhận biết tên gọi của con vật nuôi trong nhà (认识农场的动物) + Con chó: 狗 gu ( chó ăn xương : 狗 吃骨 gu chi gu ) + Con Mèo: 猫 mao ( Mèo ăn cá : 猫吃鱼 mao chi yu)
3/ Âm nhạc :(音乐) Nghe và tập hát bài “Hai chú Hổ con” (听和学唱两隻老虎的歌曲) |
| Chương trình học tiếng Hoa lớp 3_4 tuổi – Tháng 4
(汉语课程计划 3_4 岁 四 月) 1/Toán: (数学) – Ôn số lượng 1, 2, 3 ,4 ,5( 复习数学 一 , 二 , 三, 四,五) – Nhận biết chữ số và số lượng 6 (认识数学 六) – Nhận biết màu sắc ( 颜色): + Ôn màu đỏ, vàng, xanh dương ,xanh lá, màu cam ( 复习红色, 黄色, 蓝色, 绿色,橙色) + Nhận biết màu tím ( 认识 紫色) 2/ Kỹ năng sống ( 生活技能 ) : – Ôn lại các câu chào hỏi và cảm ơn ,xin lỗi ( 复习句子:你好 Ni hao, 谢谢 xie xie,对不起dui bù qi) – Tập nói câu từ mới: khen ngợi: tuyệt vời, giỏi ( 学习新句子:好棒 hao bang, 好的 hao de ,khích lệ: nổ lực cố gắng thêm 加油 jia you, 努力吧 nu li ba) – Tập những kỹ năng tự phục vụ (自助服务技能) *Đánh răng: 刷牙(chua ya) *Súc miệng: 漱口(shu kou) *Rửa mặt: 洗脸(xi lian) 3/ Môi trường xung quanh( 自然现象) – Ôn hiện tượng ban ngày, ban đêm, trời nắng và trời mưa ( 复习白天,夜晚,晴天和雨天)-Khám phá vòng đời của Bướm 了解蝴蝶的一生 (hu die de yi sheng )gồm 4 giai đoạn 有四个阶段 (you si ge jie duan) *Giai đoạn 1:第一阶段(di yi jie duan ) bướm đẻ ra trứng 蝴蝶产卵蛋(hu die chan luan Dan) *Giai đoạn 2:第二阶段(di er jie duan) trứng nở ra sâu 卵化成毛毛虫(luan hua cheng mao mao chong) *Giai đoạn 3: 第三阶段(di san jie duan) sâu biến thành kén nhộng 毛毛虫化成蛹(mao mao chong bian cheng Yong) *Giai đoạn 4: 第四阶段(di si jie duan) kén nhộng lột xác thành con bươm bướm 蛹变成了蝴蝶(yong bian cheng le hu die) 4/Âm nhạc:( 音乐) – Tiếp tục tập hát bài những ngôi sao nhỏ, bạn ở đâu?(继续唱首歌小星星和我的朋友在哪里?) – Nghe và vận động theo bài hát khi chúng ta ở bên nhau (听和运动首歌当我们同在一起) |
| Chương trình học tiếng Hoa lớp 4_5 tuổi – Tháng 4
(汉语课程计划 4_5岁 四月)
1/Toán: (数学)Ôn số lượng 1, 2, 3 ,4 ,5,6,7( 复习数学 一 , 二 , 三, 四,五,六,七) – Nhận biết chữ số và số lượng 8 (认识数学 八) – Ôn lại bên phải và bên trái (复习左右识别) – Ôn phía trên và phía dưới ( 上,下识别) +Phía trên: 上面(shang mian ) +Phía dưới: 下面(xia mian) – Phân biệt bên trong và ngoài (里外识别) +Bên trong :里面(li mian) +Bên ngoài: 外面(wai mian) 2/ Kỹ năng sống ( 生活技能 ) : – Ôn lại các câu chào hỏi và cảm ơn ,xin lỗi ( 复习句子:你好 Ni hao, 谢谢 xie xie,对不起dui bù qi) – Tập nói câu từ mới: khen ngợi: tuyệt vời, giỏi ( 学习新句子:好棒 hao bang, 好的 hao de , khích lệ: nổ lực cố gắng thêm 加油 jia you, 努力吧 nu li ba) – Tập những kỹ năng tự phục vụ (自助服务技能) *Đánh răng: 刷牙(chua ya) *Súc miệng: 漱口 (shu kou) *Rửa mặt: 洗脸(xi lian) 3/ Môi trường xung quanh( 自然现象) – Ôn hiện tượng ban ngày, ban đêm, trời nắng và trời mưa (复习白天,夜晚,晴天和雨天) – Khám phá vòng đời của Bướm 了解蝴蝶的一生(hu die de yi sheng) gồm 4 giai đoạn 有四个阶段(you si ge jie duan) *Giai đoạn 1:等一阶段(di yi jie duan) bướm đẻ ra trứng 蝴蝶产卵蛋(hu die chan luan dan ) *Giai đoạn 2:第二阶段(di er jie duan) trứng nở ra sâu 卵化成毛毛虫(luan bian cheng mao mao chong) *Giai đoạn 3: 第三阶段(di san jie duan)sâu biến thành kén nhộng 毛毛虫化成蛹 ( mao mao chong bian cheng Yong) *Giai đoạn 4:第四阶段(di si jie duan) kén nhộng lột xác thành con bươm bướm 蛹变成了蝴蝶(yong bian cheng le hu die) 4/Âm nhạc:( 音乐) – Tiếp tục tập hát bài những ngôi sao nhỏ , bạn ở đâu? (继续唱首歌小星星和我的朋友在这里?) – Nghe và vận động theo bài hát khi chúng ta ở bên nhau?(听和运动首歌当我们同在一起) |
| Chương trình học tiếng Hoa lớp 5_6tuổi – Tháng 4
(汉语课程计划 5_6岁 四月)
1/Toán: (数学) – Hình học 形状 ôn tập các hình đã học: hình tròn, vuông, tam giác, oval, chữ nhật, ngôi sao,tim (复习圆形,正方形,三角形,椭圆形,长方形,星形,心形) – Ôn lại bên phải và bên trái (复习左右识别) – Ôn phía trên và phía dưới ( 上,下识别) +Phía trên: 上面(shang mian ) +Phía dưới: 下面(xia mian) – Phân biệt bên trong và ngoài (里外识别) +Bên trong :里面(li mian) +Bên ngoài: 外面(wai mian) 2/ Kỹ năng sống ( 生活技能 ) : – Ôn lại các câu chào hỏi và cảm ơn ,xin lỗi ( 复习句子:你好 Ni hao, 谢谢 xie xie,对不起dui bù qi) – Tập nói câu từ mới: khen ngợi: tuyệt vời, giỏi ( 学习新句子:好棒 hao bang, 好的 hao de ,khích lệ: nổ lực cố gắng thêm 加油 jia you, 努力吧 nu li ba) – Tập những kỹ năng tự phục vụ (自助服务技能) *Đánh răng: 刷牙(chua ya) *Súc miệng: 漱口 (shu kou) *Rửa mặt: 洗脸(xi lian) 3/ Môi trường xung quanh ( 自然现象) – Ôn hiện tượng ban ngày, ban đêm, trời nắng và trời mưa (复习白天,夜晚,晴天和雨天) – Khám phá vòng đời của Bướm 了解蝴蝶的一生(hu die de yi sheng) gồm 4 giai đoạn 有四个阶段(you si ge jie duan) *Giai đoạn 1:等一阶段(di yi jie duan) bướm đẻ ra trứng 蝴蝶产卵蛋(hu die chan luan dan ) *Giai đoạn 2:第二阶段(di er jie duan) trứng nở ra sâu 卵化成毛毛虫(luan bian cheng mao mao chong) *Giai đoạn 3: 第三阶段(di san jie duan)sâu biến thành kén nhộng 毛毛虫化成蛹 (mao mao chong bian cheng Yong) *Giai đoạn 4:第四阶段(di si jie duan) kén nhộng lột xác thành con bươm bướm 蛹变成了蝴蝶 (yong bian cheng le hu die) 4/Âm nhạc:( 音乐) – Tiếp tục tập hát bài những ngôi sao nhỏ , bạn ở đâu?(继续唱首歌小星星和我的朋友在这里?) – Nghe và vận động theo bài hát khi chúng ta ở bên nhau?(听和运动首歌当我们同在一起) |
Category: Chương trình học của bé, Cùng bé vui học, Lớp chồi, Lớp lá, Lớp mầm, Thông tin