8
Dec.2015
BAMBI 1
| HỌ VÀ TÊN TRẺ | Cân nặng (Kg) |
Chiều cao (cm) |
|
| Tô Thiên | Bảo | 10,5 | 84 |
| Huỳnh Ngọc Châu | Khánh | 9,0 | 78 |
| Đào Thảo | Nguyên | 9,5 | 78 |
| Nguyễn Viết | Thảo | 10,0 | 79 |
| Dương Gia | Hân | 9,0 | 74 |
| Huỳnh Lê Bảo | Anh | 9,0 | 79 |
| Nguyễn Tấn | Lộc | 8,5 | 71 |
| Đặng Minh | Khang | 10,0 | 73 |
BAMBI 2
| HỌ VÀ TÊN TRẺ | Cân nặng (Kg) |
Chiều cao (cm) |
|
| Thái Tuấn | Hào | 17,0 | 92 |
| Lý Đỗ Quốc | Khánh | 13,0 | 90 |
| Đặng Gia | Thành | 13,5 | 91 |
| La Dụ | Thành | 19,5 | 90 |
| Vũ Nguyên | Trí | 15,0 | 96 |
| Nguyễn Thanh | Trường | 13,2 | 90 |
| Trần Đan | Vy | 11,0 | 83 |
| Nguyễn Thanh | Phong | 15,5 | 94 |
| Lý Chí | Hưng | 20,0 | 90 |
| Trang Vĩ | Phong | 14,5 | 92 |
| Lưu Vũ Hà | Anh | 13,0 | 86 |
| Huỳnh Gia | Khánh | 14,0 | 90 |
| Lê Hồng Bảo | Kỳ | 13,5 | 88 |
| Hồ Quỳnh | Tâm | 11,5 | 84 |
BAMBI 3
| HỌ VÀ TÊN TRẺ | Cân nặng (Kg) |
Chiều cao (cm) |
|
| Đoàn Ngọc Lan | Anh | 10,5 | 84 |
| Nguyễn Hoài Minh | Khuê | 12,0 | 84 |
| Trần Liên | Kiệt | 13,0 | 90 |
| Nguyễn Vũ Phương | Ngọc | 12,5 | 88 |
| Dương Khánh | Quân | 13,0 | 91 |
| Nguyễn Hữu Bảo | Sơn | 14,5 | 92 |
| Đào Hải | Yến | 15,5 | 93 |
| Dương M. Andrian Ramadhani | Duy | 13,5 | 94 |
| Châu Khải | Minh | 13,5 | 85 |
| Đoàn Ngọc Bảo | Châu | 10,0 | 86 |
| Hứa Vũ Khải | Linh | 12,0 | 85 |
| Trần Vĩnh | Thịnh | 14,0 | 85 |
| Quách Gia | Hưng | 12,0 | 85 |
| Nguyễn Ngọc Minh | Châu | 14,5 | 87 |
| Lê Phạm Minh | Khang | 12,0 | 83 |
BAMBI 4
| HỌ VÀ TÊN TRẺ | Cân nặng (Kg) |
Chiều cao (cm) |
|
| Trầm Phước | An | 12,0 | 89 |
| Lãnh Minh | An | 14,5 | 94 |
| Nguyễn Trần Gia | Hân | 13,5 | 93 |
| Nguyễn Phương Bảo | Ngọc | 12,5 | 90 |
| Vũ Nguyễn Minh | Nhật | 15,0 | 92 |
| Nguyễn Quang | Tiến | 13,0 | 89 |
| Phạm Thị Uyên | Trinh | 13,0 | 90 |
| Lê Thiện | Thuận | 14,0 | 95 |
| Nguyễn Phúc | Vinh | 13,0 | 88 |
| Lê Thị Ngọc | Hân | 11,5 | 81 |
| Võ Ngọc Xuyến | Đồng | 12,0 | 82 |
Category: Chiều cao cân nặng, Lớp Bambi
Tags: lớp Bambi